베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tàu ngầm" (1)
tàu ngầm
영어
명사submarine
Hải quân của nước này sở hữu ít nhất 20 tàu ngầm.
This country's navy possesses at least 20 submarines.
관련 단어 "tàu ngầm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tàu ngầm" (2)
Hải quân của nước này sở hữu ít nhất 20 tàu ngầm.
This country's navy possesses at least 20 submarines.
Hai chiếc tàu ngầm đã ngừng hoạt động từ năm ngoái.
Two submarines have ceased operation since last year.
